Những ưu điểm chính của van điều khiển khí nén là tốc độ đóng/mở dễ điều chỉnh, cấu trúc đơn giản và dễ bảo trì. Nhờ vào đặc tính giảm chấn tự nhiên của khí trong quá trình vận hành, van ít bị hư hỏng do kẹt. Trong một số môi trường yêu cầu chống cháy nổ, van khí nén đáng tin cậy hơn so với van điện.
Đặc tính sản phẩm
Loại |
Van điều khiển áp suất tự động |
Kích thước thân van |
DN15~DN450 (1/2”-18”) |
Áp suất danh định |
PN1.6, 4.0, 6.4, 10.0, 15.0, 25.0, 32.0 ANSI Class 150, 300, 600, 900, 1500 |
Kết nối thân van |
Mặt bích (RF) Kiểu hàn (SW, BW) |
Vật liệu thân & nắp van |
WCB, CF8, CF8M, CF3, CF3M |
Vật liệu làm kín |
Teflon V-ring, than chì graphite |
Loại nắp van |
Loại tiêu chuẩn: -5~+80℃ Loại nhiệt độ trung bình (có bộ ngưng tụ): ≤350℃ Lưu ý: Giới hạn áp suất - nhiệt độ hoạt động cho từng vật liệu có thể khác nhau. |
Màu sơn |
Màu nâu là tiêu chuẩn. Đối với thân van bằng thép không gỉ, không sơn là tiêu chuẩn. |
Copyright © 2017 Bản quyền thuộc về Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phúc Minh