Van bướm điều khiển điện kiểu wafer HK60-D-G – đệm kim loại Hard Seal
Van bướm điều khiển điện kiểu wafer HK60-D-G – đệm kim loại Hard Seal

Giá: Liên hệ

Mã sản phẩm: HK60-D-G

Van bướm điều khiển điện kiểu wafer HK60-D-G – đệm kim loại Hard Seal

Van bướm điện làm kín cứng, còn được gọi là van bướm điện làm kín cứng hoặc van bướm điện ba lệch tâm. Khi trục của thân van lệch khỏi tâm đĩa và tâm thân van cùng lúc, đồng thời trục quay của ghế van tạo một góc nhất định với trục dòng chảy của thân van, nó được gọi là van bướm ba lệch tâm.

Dòng van bướm VINVAL HK60-D-G có thiết kế ba lệch tâm, với các ưu điểm như trọng lượng nhẹ, thiết kế nhỏ gọn, chi phí hợp lý, mô-men xoắn vận hành thấp và có thể thay thế van cổng, van cầu, van bi truyền thống trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp.

  • Model: HK60-D-G
  • Kích thước: 2''~18''
  • Dải áp suất: 1.0MPa đến 2.5MPa
  • Vật liệu: Thép không gỉ
Thông tin sản phẩm

Van bướm điều khiển điện ba lệch tâm

Van bướm ba lệch tâm được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như luyện kim, điện lực, hóa dầu, cấp thoát nước, xây dựng đô thị và các đường ống công nghiệp khác với nhiệt độ môi chất ≤ 425℃.

Cấu trúc an toàn kép: Thiết kế ba lệch tâm tuân theo các tiêu chuẩn API609, BS5155, ANSI B16.34, ASME SEC VIII.
Chức năng: Điều tiết lưu lượng và đóng/ngắt dòng chảy.
Vật liệu: Gang, thép đúc, thép không gỉ.

Đặc điểm nổi bật:

Thiết kế không có vùng mù: Gần như không có ma sát giữa đĩa bướm và ghế van.
Cấu trúc ghế van lớp mỏng, có thể thay thế cặp làm kín.
Cấu trúc cố định cân bằng, giúp ổn định vận hành.
Ghế van lắp trên thân, đảm bảo độ kín và tuổi thọ cao.

 

Thông số kỹ thuật thân van:

  • Dải kích thước: DN50~DN400
  • Vật liệu làm kín: PTFE
  • Vật liệu thân: Thép không gỉ, gang, WCB
  • Vật liệu trục: Thép không gỉ
  • Vật liệu lõi: Thép không gỉ
  • Kết nối đầu vào: Wafer, mặt bích (Flange)
  • Áp suất làm việc: 1.0MPa, 2.5MPa
  • Môi chất áp dụng: Nước, dầu, khí, chất lỏng, hơi nước, bột, môi trường chống ăn mòn
  • Cấu trúc: Kiểu đường giữa (Midline Structure) / Kiểu A (A-type)

 

Thông số kỹ thuật đầu điện:

Loại ON/OFF

  • Phản hồi: tín hiệu tiếp điểm chủ động, tín hiệu tiếp điểm thụ động, điện trở, 4-20mA

Loại điều chỉnh

  • Tín hiệu đầu vào & đầu ra: DC 4-20mA, DC 0-10V, DC 1-5V

Vận hành tại hiện trường

  • Điều khiển tại chỗ, điều khiển từ xa, điều chỉnh bằng công tắc và giao thức truyền thông MODBUS, PROFIBUS

Tùy chọn điện áp

  • AC 110-240V, 380V 50/60Hz; DC 12V, DC 24V (Có thể tùy chỉnh điện áp đặc biệt)

Cấp độ bảo vệ

  • IP65, có sẵn thiết kế chống cháy nổ: EX II BT4
Model 05 10 16 30 60 125 250 400
Mô-men xoắn đầu ra (Torque Output):  50Nm 100Nm 160Nm 300Nm 600Nm 1250Nm 2500Nm 4000Nm
motorized actuator

Bộ truyền động điện (Electric Actuator)

🔹 Loại BẬT/TẮT (ON/OFF Type)

  • Xoay 90 độ
  • Nguồn điện AC/DC, điều khiển tín hiệu và hỗ trợ vận hành bằng tay
  • Mô-men xoắn cao, lên đến 4000Nm

🔹 Loại điều chỉnh (Modulating Type)

  • Điều chỉnh góc mở/đóng từ 0 đến 90 độ
  • Nguồn điện AC/DC, điều khiển tín hiệu và hỗ trợ vận hành bằng tay
  • Mô-men xoắn cao, lên đến 4000Nm

🔹 Loại thông minh (Intelligent Type)

  • Điều chỉnh góc mở/đóng từ 0 đến 90 độ
  • Màn hình LED giúp kiểm tra góc mở/đóng dễ dàng hơn
  • Nguồn điện AC/DC, điều khiển tín hiệu và hỗ trợ vận hành bằng tay
  • Mô-men xoắn cao, lên đến 4000Nm
motorized valve body
Sơ ri 5 10 16 30 60 125 250 400
Mô men xoắn đầu ra 50Nm 100Nm 160Nm 300Nm 600Nm 1250Nm 2500Nm 4000Nm
Thời gian chu kỳ 90° 20S 15/30S 15/30S 15/30S 30S 100S 100S 100S
Góc quay 0-90° 0-90° 0-90° 0-90° 0-90° 0-90° 0-90° 0-90°
Dòng điện làm việc 0.23A 0.35A 0.4A 0.45A 0.6A 1.03A 1.85A 2.7A
Động cơ truyền động 50W 75W 80W 100W 130W 210W 285W 360W
Tiêu chuẩn lắp đặt đầu điện Lắp đặt trực tiếp theo tiêu chuẩn ISO5211
Tùy chọn điện áp DC12V, DC24V, AC24V, AC110V, AC220V, AC380V
Tín hiệu đầu vào 4-20mA, 1-5VDC, 0-10VDC
Tín hiệu đầu ra 4-20mA, 1-5VDC, 0-10VDC
Lớp bảo vệ IP65
Nhiệt độ môi trường xung quanh -20 to +60°C
Sơ đồ đấu dây A: Loại BẬT/TẮT có phản hồi tín hiệu đèn báo
B: Loại BẬT/TẮT có phản hồi tín hiệu tiếp điểm thụ động
C: Loại BẬT/TẮT có phản hồi tín hiệu biến trở điện trở
D: Loại BẬT/TẮT có phản hồi tín hiệu biến trở điện trở và phản hồi tín hiệu vị trí trung tính
E: Loại điều chỉnh có mô-đun điều khiển servo
F: Loại BẬT/TẮT trực tiếp DC24/DC12V
G: Nguồn điện 3 pha AC380V có phản hồi tín hiệu thụ động
H: Nguồn điện 3 pha AC380V có phản hồi tín hiệu biến trở điện trở và phản hồi tín hiệu vị trí trung tính

Copyright © 2017 Bản quyền thuộc về Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phúc Minh

. Thiết kế và phát triển bởi thietkewebnhanh.vn